Nghĩa tiếng Việt
phòng thủ, bảo vệ
Đừng chỉ tra "defense" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the measures and actions a country takes to protect itself from military attack or threats
Câu ví dụ
International alliances can strengthen a country 's defense.
Các liên minh quốc tế có thể củng cố quốc phòng của một quốc gia.
Luyện tập
"defense" nghĩa là gì?