defense

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phòng thủ, bảo vệ
🎯
Đừng chỉ tra "defense" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the measures and actions a country takes to protect itself from military attack or threats
✏️
Câu ví dụ
International alliances can strengthen a country 's defense.
Các liên minh quốc tế có thể củng cố quốc phòng của một quốc gia.
✅
Luyện tập

"defense" nghĩa là gì?