to go
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
đi, di chuyển
Đừng chỉ tra "to go" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to travel or move from one location to another
Câu ví dụ
Does this train go to the airport?
Tàu này có đi đến sân bay không?
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to become trở thành, trở nên
to die chết, qua đời
to fit vừa, phù hợp
to get nhận được, trở nên
to last kéo dài, tiếp tục
to locomote di chuyển, du lịch
to move di chuyển, chuyển động
to operate phẫu thuật, tiến hành phẫu t...
to proceed tiến hành, tiếp tục
to survive sống sót, tồn tại
to travel du lịch, di chuyển
Trái nghĩa
to come đến, tới
Luyện tập
"to go" nghĩa là gì?