Nghĩa tiếng Việt
bàn, bàn ăn
Đừng chỉ tra "table" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
furniture with a usually flat surface on top of one or multiple legs that we can sit at or put things on
Câu ví dụ
We played board games on the table during the family game night .
Chúng tôi chơi trò chơi bàn trên bàn trong đêm chơi game gia đình.
Luyện tập
"table" nghĩa là gì?