table

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bàn, bàn ăn
🎯
Đừng chỉ tra "table" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
furniture with a usually flat surface on top of one or multiple legs that we can sit at or put things on
✏️
Câu ví dụ
We played board games on the table during the family game night .
Chúng tôi chơi trò chơi bàn trên bàn trong đêm chơi game gia đình.
✅
Luyện tập

"table" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Furniture