to last
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
kéo dài, tiếp tục
Đừng chỉ tra "to last" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to maintain presence over a period
Câu ví dụ
Her excitement lasted only a few moments before she realized the reality of the situation .
Sự phấn khích của cô ấy chỉ kéo dài vài khoảnh khắc trước khi cô ấy nhận ra thực tế của tình huống.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to last" nghĩa là gì?