to help
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
giúp đỡ, hỗ trợ
Đừng chỉ tra "to help" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give someone what they need
Câu ví dụ
He helped her find a new job .
Anh ấy đã giúp cô ấy tìm được một công việc mới.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to help" nghĩa là gì?