to help

Verb / Động từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
giúp đỡ, hỗ trợ
🎯
Đừng chỉ tra "to help" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to give someone what they need
✏️
Câu ví dụ
He helped her find a new job .
Anh ấy đã giúp cô ấy tìm được một công việc mới.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to help" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Assistance