to locomote
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
di chuyển, du lịch
Đừng chỉ tra "to locomote" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move from one place to another; to travel or transport
Câu ví dụ
Fish use their fins to locomote underwater .
Cá sử dụng vây của chúng để di chuyển dưới nước.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to locomote" nghĩa là gì?