to locomote

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
di chuyển, du lịch
🎯
Đừng chỉ tra "to locomote" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to move from one place to another; to travel or transport
✏️
Câu ví dụ
Fish use their fins to locomote underwater .
Cá sử dụng vây của chúng để di chuyển dưới nước.
✅
Luyện tập

"to locomote" nghĩa là gì?