Future Simple (Tương lai đơn)

A1

Diễn tả dự đoán, quyết định tức thời hoặc lời hứa về tương lai.

🧩 Cấu trúc

Khẳng định: S + will + V(nguyên mẫu)

Phủ định: S + will + not (won't) + V

Nghi vấn: Will + S + V?

💡 Cách dùng
  • Dự đoán không có căn cứ chắc chắn: I think it will rain tomorrow.
  • Quyết định tức thời tại thời điểm nói: I'll answer the phone.
  • Lời hứa, đề nghị: I will help you.
✏️ Ví dụ

She will call you later.

They won't come to the party.