to stop
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
dừng lại, ngăn chặn
Đừng chỉ tra "to stop" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something or someone not move anymore
Câu ví dụ
They stopped the boat next to the dock .
Họ đã dừng con thuyền bên cạnh bến tàu.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to stop" nghĩa là gì?