to stop

Verb / Động từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
dừng lại, ngăn chặn
🎯
Đừng chỉ tra "to stop" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make something or someone not move anymore
✏️
Câu ví dụ
They stopped the boat next to the dock .
Họ đã dừng con thuyền bên cạnh bến tàu.
✅
Luyện tập

"to stop" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Change in Speed of Movement