to survive
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
sống sót, tồn tại
Đừng chỉ tra "to survive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to remain alive after enduring a specific hazardous or critical event
Câu ví dụ
Following the explosion that demolished his home , he had to take shelter in order to survive.
Sau vụ nổ phá hủy ngôi nhà của mình, anh ta phải tìm nơi trú ẩn để sống sót.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to survive" nghĩa là gì?