to survive

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sống sót, tồn tại
🎯
Đừng chỉ tra "to survive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to remain alive after enduring a specific hazardous or critical event
✏️
Câu ví dụ
Following the explosion that demolished his home , he had to take shelter in order to survive.
Sau vụ nổ phá hủy ngôi nhà của mình, anh ta phải tìm nơi trú ẩn để sống sót.
✅
Luyện tập

"to survive" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Overcoming Challenges