to proceed

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiến hành, tiếp tục
🎯
Đừng chỉ tra "to proceed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to begin a process or course of action
✏️
Câu ví dụ
We need your approval to proceed with the project .
Chúng tôi cần sự chấp thuận của bạn để tiến hành dự án.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to proceed" nghĩa là gì?