to proceed
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tiến hành, tiếp tục
Đừng chỉ tra "to proceed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to begin a process or course of action
Câu ví dụ
We need your approval to proceed with the project .
Chúng tôi cần sự chấp thuận của bạn để tiến hành dự án.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to proceed" nghĩa là gì?