to do
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
làm, thực hiện
Đừng chỉ tra "to do" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to perform an action that is not mentioned by name
Câu ví dụ
Is there anything that I can do for you?
Tôi có thể làm gì cho bạn không?
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to do" nghĩa là gì?