now

Adverb / Trạng từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bây giờ, hiện tại
💡
Definition (English)
at this moment or time
✏️
Câu ví dụ
We are cleaning the house now, we have a party tonight .
Chúng tôi đang dọn dẹp nhà bây giờ, chúng tôi có một bữa tiệc tối nay.
Luyện tập

"now" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Time