to turn
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
quay, xoay người
Đừng chỉ tra "to turn" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to rotate or shift our body to face a different direction
Câu ví dụ
When I heard a noise behind me , I quickly turned to look .
Khi tôi nghe thấy tiếng động phía sau, tôi nhanh chóng quay lại để nhìn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to turn" nghĩa là gì?