to turn

Verb / Động từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
quay, xoay người
💡
Definition (English)
to rotate or shift our body to face a different direction
✏️
Câu ví dụ
When I heard a noise behind me , I quickly turned to look .
Khi tôi nghe thấy tiếng động phía sau, tôi nhanh chóng quay lại để nhìn.
Luyện tập

"to turn" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement in Place