to fall
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
ngã, rơi
Đừng chỉ tra "to fall" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to quickly move from a higher place toward the ground
Câu ví dụ
The leaves fall from the trees in autumn .
Lá rơi từ cây vào mùa thu.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
to rise lên, bay lên
Luyện tập
"to fall" nghĩa là gì?