to get
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
nhận được, trở nên
Đừng chỉ tra "to get" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to experience a specific condition, state, or action
Câu ví dụ
They got married at the city courthouse .
Họ đã kết hôn tại tòa án thành phốt.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to get" nghĩa là gì?