to get

Verb / Động từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhận được, trở nên
🎯
Đừng chỉ tra "to get" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to experience a specific condition, state, or action
✏️
Câu ví dụ
They got married at the city courthouse .
Họ đã kết hôn tại tòa án thành phốt.
✅
Luyện tập

"to get" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Taking and Receiving