Nghĩa tiếng Việt
răng
Đừng chỉ tra "tooth" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
one of the things in our mouth that are hard and white and we use to chew and bite food with
Câu ví dụ
The dentist examined the cavity in her tooth and recommended a filling .
Nha sĩ đã kiểm tra lỗ sâu răng trong răng của cô ấy và khuyên nên trám lại.
Luyện tập
"tooth" nghĩa là gì?