to move
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
di chuyển, chuyển động
Đừng chỉ tra "to move" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to change your position or location
Câu ví dụ
The dancer moved gracefully across the stage .
Vũ công di chuyển một cách duyên dáng trên sân khấu.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to move" nghĩa là gì?