to move

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
di chuyển, chuyển động
🎯
Đừng chỉ tra "to move" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to change your position or location
✏️
Câu ví dụ
The dancer moved gracefully across the stage .
Vũ công di chuyển một cách duyên dáng trên sân khấu.
✅
Luyện tập

"to move" nghĩa là gì?