supermarket

/ˈsupɝˌmɑɹkɪt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
siêu thị, đại siêu thị
🎯
Đừng chỉ tra "supermarket" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a large store that we can go to and buy food, drinks and other things from
✏️
Câu ví dụ
We use reusable bags when shopping at the supermarket to reduce plastic waste .
Chúng tôi sử dụng túi có thể tái sử dụng khi mua sắm tại siêu thị để giảm chất thải nhựa.
✅
Luyện tập

"supermarket" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong City Locations