Nghĩa tiếng Việt
có tuyết, nhiều tuyết
Đừng chỉ tra "snowy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a period of time or weather) having or bringing snow
Câu ví dụ
He slipped on the snowy sidewalk while rushing to catch the bus .
Anh ấy trượt chân trên vỉa hè đầy tuyết khi đang vội vàng bắt xe buýt.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
white trắng
Luyện tập
"snowy" nghĩa là gì?