plate

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đĩa
🎯
Đừng chỉ tra "plate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a flat, typically round dish that we eat from or serve food on
✏️
Câu ví dụ
We should use a microwave-safe plate for reheating food .
Chúng ta nên sử dụng đĩa an toàn với lò vi sóng để hâm nóng thức ăn.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa home nhà, tổ ấm
✅
Luyện tập

"plate" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Kitchen Wares