Nghĩa tiếng Việt
đĩa
Đừng chỉ tra "plate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a flat, typically round dish that we eat from or serve food on
Câu ví dụ
We should use a microwave-safe plate for reheating food .
Chúng ta nên sử dụng đĩa an toàn với lò vi sóng để hâm nóng thức ăn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
home nhà, tổ ấm
Luyện tập
"plate" nghĩa là gì?