to operate
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
phẫu thuật, tiến hành phẫu thuật
Đừng chỉ tra "to operate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cut open a part of the body in order to repair or remove a damaged organ
Câu ví dụ
The medical team prepared to operate on the patient to transplant a kidney.
Đội ngũ y tế chuẩn bị phẫu thuật bệnh nhân để cấy ghép một quả thận.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to operate" nghĩa là gì?