to place
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
đặt, để
Đừng chỉ tra "to place" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to lay or put something somewhere
Câu ví dụ
The librarian asked patrons to place borrowed books in the designated return bin .
Thủ thư yêu cầu độc giả đặt những cuốn sách mượn vào thùng trả sách được chỉ định.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to place" nghĩa là gì?