to place

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đặt, để
🎯
Đừng chỉ tra "to place" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to lay or put something somewhere
✏️
Câu ví dụ
The librarian asked patrons to place borrowed books in the designated return bin .
Thủ thư yêu cầu độc giả đặt những cuốn sách mượn vào thùng trả sách được chỉ định.
✅
Luyện tập

"to place" nghĩa là gì?