Nghĩa tiếng Việt
phóng viên, nhà báo
Đừng chỉ tra "reporter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person who gathers and reports news or does interviews for a newspaper, TV, radio station, etc.
Câu ví dụ
The reporter attended the press conference to ask questions about the new policy .
Phóng viên đã tham dự buổi họp báo để đặt câu hỏi về chính sách mới.
Luyện tập
"reporter" nghĩa là gì?