to position

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đặt, định vị
🎯
Đừng chỉ tra "to position" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to put into a specific location
✏️
Câu ví dụ
To enhance the acoustics , the audio engineer positioned the speakers strategically in the concert hall .
Để cải thiện âm học, kỹ sư âm thanh đã đặt loa một cách chiến lược trong phòng hòa nhạc.
✅
Luyện tập

"to position" nghĩa là gì?