to position
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đặt, định vị
Đừng chỉ tra "to position" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to put into a specific location
Câu ví dụ
To enhance the acoustics , the audio engineer positioned the speakers strategically in the concert hall .
Để cải thiện âm học, kỹ sư âm thanh đã đặt loa một cách chiến lược trong phòng hòa nhạc.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to position" nghĩa là gì?