Nghĩa tiếng Việt
trọng tài, giám khảo
Đừng chỉ tra "referee" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an official who is in charge of a game, making sure the rules are obeyed by the players
Câu ví dụ
After reviewing the video footage , the referee overturned the initial call , awarding a penalty kick to the opposing team .
Sau khi xem xét đoạn phim, trọng tài đã lật ngược quyết định ban đầu, trao một quả phạt đền cho đội đối phương.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
reader độc giả, người đọc
Luyện tập
"referee" nghĩa là gì?