to question
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
chất vấn, hỏi
Đừng chỉ tra "to question" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to officially ask someone a series of questions about something
Câu ví dụ
The investigator questioned the suspect to uncover details about the incident .
Điều tra viên đã chất vấn nghi phạm để khám phá chi tiết về sự cố.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to question" nghĩa là gì?