to fold
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
gấp, xếp
Đừng chỉ tra "to fold" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to bend something in a way that one part of it touches or covers another
Câu ví dụ
She decided to fold the napkin into an elegant shape for the dinner table .
Cô ấy quyết định gấp khăn ăn thành một hình dạng thanh lịch cho bàn ăn tối.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
to unfold mở ra, trải ra
Luyện tập
"to fold" nghĩa là gì?