to fold

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
gấp, xếp
🎯
Đừng chỉ tra "to fold" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to bend something in a way that one part of it touches or covers another
✏️
Câu ví dụ
She decided to fold the napkin into an elegant shape for the dinner table .
Cô ấy quyết định gấp khăn ăn thành một hình dạng thanh lịch cho bàn ăn tối.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to fold" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Changing Shape and Appearance