to target
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
nhắm, nhắm vào
Đừng chỉ tra "to target" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to aim to shoot at or attack a certain person or thing
Câu ví dụ
The missile system was programmed to target incoming threats with high accuracy .
Hệ thống tên lửa được lập trình để nhắm mục tiêu các mối đe dọa đến với độ chính xác cao.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to target" nghĩa là gì?