to target

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhắm, nhắm vào
🎯
Đừng chỉ tra "to target" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to aim to shoot at or attack a certain person or thing
✏️
Câu ví dụ
The missile system was programmed to target incoming threats with high accuracy .
Hệ thống tên lửa được lập trình để nhắm mục tiêu các mối đe dọa đến với độ chính xác cao.
✅
Luyện tập

"to target" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Conflict and Military Actions