to limit
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
giới hạn
Đừng chỉ tra "to limit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to not let something increase in amount or number
Câu ví dụ
The teacher asked students to limit their essays to 500 words .
Giáo viên yêu cầu học sinh giới hạn bài luận của họ trong 500 từ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to limit" nghĩa là gì?