to limit

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
giới hạn
🎯
Đừng chỉ tra "to limit" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to not let something increase in amount or number
✏️
Câu ví dụ
The teacher asked students to limit their essays to 500 words .
Giáo viên yêu cầu học sinh giới hạn bài luận của họ trong 500 từ.
✅
Luyện tập

"to limit" nghĩa là gì?