to reflect

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phản chiếu, phản xạ
🎯
Đừng chỉ tra "to reflect" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a surface) to redirect or bounce back heat, light, or sound without absorbing it
✏️
Câu ví dụ
The acoustic panels in the concert hall were strategically placed to reflect sound waves towards the audience , enhancing the listening experience .
Các tấm cách âm trong phòng hòa nhạc được đặt một cách chiến lược để phản xạ sóng âm thanh về phía khán giả, nâng cao trải nghiệm nghe nhạc.
✅
Luyện tập

"to reflect" nghĩa là gì?