to reflect
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
phản chiếu, phản xạ
Đừng chỉ tra "to reflect" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a surface) to redirect or bounce back heat, light, or sound without absorbing it
Câu ví dụ
The acoustic panels in the concert hall were strategically placed to reflect sound waves towards the audience , enhancing the listening experience .
Các tấm cách âm trong phòng hòa nhạc được đặt một cách chiến lược để phản xạ sóng âm thanh về phía khán giả, nâng cao trải nghiệm nghe nhạc.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to contemplate ngắm nhìn, suy ngẫm
to excogitate nghĩ ra, suy nghĩ kỹ lưỡng
to meditate thiền, suy nghĩ sâu sắc
to muse suy ngẫm, ngẫm nghĩ sâu xa
to ponder suy nghĩ, ngẫm nghĩ
to ruminate suy nghĩ cẩn thận và sâu sắc...
to shine chiếu sáng, tỏa sáng
to speculate suy đoán, đưa ra giả thuyết
Luyện tập
"to reflect" nghĩa là gì?