to invest

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đầu tư, bỏ vốn
🎯
Đừng chỉ tra "to invest" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to spend money or resources with the intention of gaining a future advantage or return
✏️
Câu ví dụ
Right now , many people are actively investing in cryptocurrencies .
Hiện tại, nhiều người đang tích cực đầu tư vào tiền điện tử.
✅
Luyện tập

"to invest" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này