to identify
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
nhận dạng, xác định
Đừng chỉ tra "to identify" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be able to say who or what someone or something is
Câu ví dụ
She could n’t identify the person at the door until they spoke .
Cô ấy không thể nhận diện người ở cửa cho đến khi họ lên tiếng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to identify" nghĩa là gì?