to identify

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhận dạng, xác định
🎯
Đừng chỉ tra "to identify" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to be able to say who or what someone or something is
✏️
Câu ví dụ
She could n’t identify the person at the door until they spoke .
Cô ấy không thể nhận diện người ở cửa cho đến khi họ lên tiếng.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to identify" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Cognition and Perception