Nghĩa tiếng Việt
sự chấp thuận, sự tán thành
Đừng chỉ tra "approval" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a positive feeling about someone or something that is seen as good or favorable
Câu ví dụ
The team eagerly awaited the coach 's feeling of approval after putting in months of rigorous training for the upcoming championship .
Đội ngóng chờ cảm giác chấp thuận của huấn luyện viên sau nhiều tháng tập luyện nghiêm ngặt cho giải vô địch sắp tới.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
blessing lời chúc phúc, lời cầu nguyệ...
Luyện tập
"approval" nghĩa là gì?