approval

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự chấp thuận, sự tán thành
🎯
Đừng chỉ tra "approval" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a positive feeling about someone or something that is seen as good or favorable
✏️
Câu ví dụ
The team eagerly awaited the coach 's feeling of approval after putting in months of rigorous training for the upcoming championship .
Đội ngóng chờ cảm giác chấp thuận của huấn luyện viên sau nhiều tháng tập luyện nghiêm ngặt cho giải vô địch sắp tới.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"approval" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Feelings and Emotions