keycard
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
thẻ từ, thẻ chìa khóa
Đừng chỉ tra "keycard" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a plastic card that works magnetically and is used instead of a typical door key
Luyện tập
"keycard" nghĩa là gì?