keycard

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thẻ từ, thẻ chìa khóa
🎯
Đừng chỉ tra "keycard" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a plastic card that works magnetically and is used instead of a typical door key
✅
Luyện tập

"keycard" nghĩa là gì?