to poison

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đầu độc, bỏ độc
🎯
Đừng chỉ tra "to poison" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to give a substance containing toxins or harmful elements to a person or animal with the intention of causing illness, harm, or death
✏️
Câu ví dụ
In medieval times , people would sometimes poison their enemies using venomous herbs .
Thời trung cổ, người ta đôi khi đầu độc kẻ thù bằng các loại thảo mộc có độc.
✅
Luyện tập

"to poison" nghĩa là gì?