to poison
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
đầu độc, bỏ độc
Đừng chỉ tra "to poison" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give a substance containing toxins or harmful elements to a person or animal with the intention of causing illness, harm, or death
Câu ví dụ
In medieval times , people would sometimes poison their enemies using venomous herbs .
Thời trung cổ, người ta đôi khi đầu độc kẻ thù bằng các loại thảo mộc có độc.
Luyện tập
"to poison" nghĩa là gì?