to iron
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
là
Đừng chỉ tra "to iron" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to use a heated appliance to straighten and smooth wrinkles and creases from fabric
Câu ví dụ
The seamstress irons the fabric before sewing to create smooth seams .
Thợ may ủi vải trước khi may để tạo ra các đường may mượt mà.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to press nhấn, ấn
Luyện tập
"to iron" nghĩa là gì?