to raise

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nuôi dưỡng, chăm sóc
🎯
Đừng chỉ tra "to raise" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to take care of a child until they are grown up
✏️
Câu ví dụ
By this time next year , they will be raising a newborn baby .
Đến thời điểm này năm sau, họ sẽ nuôi dưỡng một đứa trẻ sơ sinh.
✅
Luyện tập

"to raise" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Changing Altitude