to raise
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
nuôi dưỡng, chăm sóc
Đừng chỉ tra "to raise" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to take care of a child until they are grown up
Câu ví dụ
By this time next year , they will be raising a newborn baby .
Đến thời điểm này năm sau, họ sẽ nuôi dưỡng một đứa trẻ sơ sinh.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to raise" nghĩa là gì?