kidney

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thận, quả thận
🎯
Đừng chỉ tra "kidney" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
each of the two bean-shaped organs in the lower back of the body that separate wastes from the blood and make urine
✏️
Câu ví dụ
Drinking plenty of water and adopting a balanced diet low in sodium and processed foods can help promote kidney health and prevent disease .
Uống nhiều nước và áp dụng một chế độ ăn uống cân bằng ít natri và thực phẩm chế biến sẵn có thể giúp tăng cường sức khỏe thận và ngăn ngừa bệnh tật.
✅
Luyện tập

"kidney" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Face and Body