to respond
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
trả lời, phản hồi
Đừng chỉ tra "to respond" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to answer a question in spoken or written form
Câu ví dụ
Right now , the expert is actively responding to questions from the audience .
Ngay bây giờ, chuyên gia đang tích cực trả lời các câu hỏi từ khán giả.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to respond" nghĩa là gì?