to respond

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trả lời, phản hồi
🎯
Đừng chỉ tra "to respond" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to answer a question in spoken or written form
✏️
Câu ví dụ
Right now , the expert is actively responding to questions from the audience .
Ngay bây giờ, chuyên gia đang tích cực trả lời các câu hỏi từ khán giả.
✅
Luyện tập

"to respond" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Questions and Answers