Nghĩa tiếng Việt
quốc gia, nội địa
Đừng chỉ tra "domestic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
happening, operating, or occurring within the boundaries of a country
Câu ví dụ
The airline offers both domestic and international routes .
Hãng hàng không cung cấp cả các tuyến nội địa và quốc tế.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
foreign nước ngoài, ngoại quốc
Luyện tập
"domestic" nghĩa là gì?