Nghĩa tiếng Việt
quyền lực, sức mạnh
Đừng chỉ tra "power" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the ability to do or achieve something
Câu ví dụ
Technology has empowered individuals with the power to access vast amounts of information instantly .
Công nghệ đã trao cho các cá nhân sức mạnh để truy cập lượng thông tin khổng lồ ngay lập tức.
Luyện tập
"power" nghĩa là gì?