Nghĩa tiếng Việt
hoàn toàn, đầy đủ
Đừng chỉ tra "fully" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to the highest extent or capacity
Câu ví dụ
The room was fully booked for the weekend.
Phòng đã được đặt hoàn toàn cho cuối tuần.
Luyện tập
"fully" nghĩa là gì?