Nghĩa tiếng Việt
tâm thần, trí tuệ
Đừng chỉ tra "mental" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
happening or related to someone's mind, involving thoughts, feelings, and cognitive processes
Câu ví dụ
The game challenges players to use their mental faculties to overcome obstacles.
Trò chơi thách thức người chơi sử dụng khả năng tinh thần của họ để vượt qua chướng ngại vật.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
physical thể chất, thuộc về cơ thể
Luyện tập
"mental" nghĩa là gì?