mental

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tâm thần, trí tuệ
🎯
Đừng chỉ tra "mental" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
happening or related to someone's mind, involving thoughts, feelings, and cognitive processes
✏️
Câu ví dụ
The game challenges players to use their mental faculties to overcome obstacles.
Trò chơi thách thức người chơi sử dụng khả năng tinh thần của họ để vượt qua chướng ngại vật.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"mental" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Mind and Psyche