kilometer

/ˈkɪɫəˌmitɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kilômét
🎯
Đừng chỉ tra "kilometer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a unit for measuring length that is equal to 1000 meters or approximately 0.62 miles
✏️
Câu ví dụ
The cable car travels a distance of 3 kilometers to the mountain peak .
Cáp treo di chuyển một khoảng cách 3 kilômét đến đỉnh núi.
✅
Luyện tập

"kilometer" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Measurement