Nghĩa tiếng Việt
kilômét
Đừng chỉ tra "kilometer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a unit for measuring length that is equal to 1000 meters or approximately 0.62 miles
Câu ví dụ
The cable car travels a distance of 3 kilometers to the mountain peak .
Cáp treo di chuyển một khoảng cách 3 kilômét đến đỉnh núi.
Luyện tập
"kilometer" nghĩa là gì?