ice skating

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trượt băng, trượt băng nghệ thuật
🎯
Đừng chỉ tra "ice skating" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the sport or activity of moving on ice with ice skates
✏️
Câu ví dụ
Ice skating is a tradition in their family , with generations of relatives gathering to skate on frozen ponds and lakes .
Trượt băng là một truyền thống trong gia đình họ, với nhiều thế hệ người thân tụ tập để trượt trên những ao hồ đóng băng.
✅
Luyện tập

"ice skating" nghĩa là gì?