ice skating
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
trượt băng, trượt băng nghệ thuật
Đừng chỉ tra "ice skating" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the sport or activity of moving on ice with ice skates
Câu ví dụ
Ice skating is a tradition in their family , with generations of relatives gathering to skate on frozen ponds and lakes .
Trượt băng là một truyền thống trong gia đình họ, với nhiều thế hệ người thân tụ tập để trượt trên những ao hồ đóng băng.
Luyện tập
"ice skating" nghĩa là gì?