the Netherlands

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
Hà Lan
🎯
Đừng chỉ tra "the Netherlands" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a country in the North Western Europe, informally known as Holland
✏️
Câu ví dụ
Windmills are a common sight in the countryside of the Netherlands.
Cối xay gió là cảnh tượng phổ biến ở vùng nông thôn Hà Lan.
✅
Luyện tập

"the Netherlands" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Countries and Nationalities