the Netherlands
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
Hà Lan
Đừng chỉ tra "the Netherlands" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a country in the North Western Europe, informally known as Holland
Câu ví dụ
Windmills are a common sight in the countryside of the Netherlands.
Cối xay gió là cảnh tượng phổ biến ở vùng nông thôn Hà Lan.
Luyện tập
"the Netherlands" nghĩa là gì?