bad

Adjective / Tính từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tệ, dở
🎯
Đừng chỉ tra "bad" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a quality that is not satisfying
✏️
Câu ví dụ
The hotel room was bad, with dirty sheets and a broken shower .
Phòng khách sạn tệ, với ga trải giường bẩn và vòi sen bị hỏng.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"bad" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Evaluation