Nghĩa tiếng Việt
tệ, dở
Đừng chỉ tra "bad" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a quality that is not satisfying
Câu ví dụ
The hotel room was bad, with dirty sheets and a broken shower .
Phòng khách sạn tệ, với ga trải giường bẩn và vòi sen bị hỏng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
good tốt, xuất sắc
Luyện tập
"bad" nghĩa là gì?