Nghĩa tiếng Việt
yêu thích, ưa thích
Đừng chỉ tra "favorite" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
liked or preferred the most among the rest that are from the same category
Câu ví dụ
The local park is a favorite for families to picnic and play.
Công viên địa phương là yêu thích của các gia đình để dã ngoại và vui chơi.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
pet thú cưng, vật nuôi
Luyện tập
"favorite" nghĩa là gì?