favorite

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
yêu thích, ưa thích
💡
Definition (English)
liked or preferred the most among the rest that are from the same category
✏️
Câu ví dụ
The local park is a favorite for families to picnic and play.
Công viên địa phương là yêu thích của các gia đình để dã ngoại và vui chơi.
Luyện tập

"favorite" nghĩa là gì?