expressway

/ɪksˈpɹɛsˌweɪ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đường cao tốc, xa lộ
🎯
Đừng chỉ tra "expressway" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a divided highway designed for high-speed traffic, typically with multiple lanes and limited access points
✏️
Câu ví dụ
The expressway was well-maintained , with smooth pavement and clear signage .
Đường cao tốc được bảo trì tốt, với mặt đường nhẵn và biển báo rõ ràng.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa pike cá chó, cá lóc
✅
Luyện tập

"expressway" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này