Nghĩa tiếng Việt
đường cao tốc, xa lộ
Đừng chỉ tra "expressway" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a divided highway designed for high-speed traffic, typically with multiple lanes and limited access points
Câu ví dụ
The expressway was well-maintained , with smooth pavement and clear signage .
Đường cao tốc được bảo trì tốt, với mặt đường nhẵn và biển báo rõ ràng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
pike cá chó, cá lóc
Luyện tập
"expressway" nghĩa là gì?