quiet
Adjective / Tính từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
im lặng, kín đáo
Definition (English)
(of a person) not talking too much
Câu ví dụ
The quiet girl in the corner is actually a brilliant writer .
Cô gái trầm lặng ở góc thực sự là một nhà văn tài năng.
Luyện tập
"quiet" nghĩa là gì?